上層建築
thượng tằng kiến trúc
Hán Việt: thượng tằng kiến trúc · Pinyin: shàng céng jiàn zhù
Tổng quan
kiến trúc thượng tầng
Nghĩa
Việt
- Cihui kiến trúc thượng tầng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指建立在经济基础上的政治、法律、哲学、宗教、艺术等的观点,以及适合这些观点的政治、法律等制度。经济基础决定上层建筑,上层建筑反映经济基础。
Eng
- CC-CEDICT superstructure
- Cihui superstructure
ja
- JMdict superstructure|upper stories