上層領域 thượng tằng lĩnh vực Hán Việt: thượng tằng lĩnh vực Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 層 (tằng) + 領 (lĩnh) + 域 (vực)Hán Việtthượng tằng lĩnh vựcCấu tạo上 + 層 + 領 + 域 · thượng + tằng + lĩnh + vực nghĩa thành phần: thượng + tằng + lĩnh + vực Nghĩa EngCihui 上層領域 hàngcéng lǐngyù n. superstructure