上峯單位 thượng phong đan vị Hán Việt: thượng phong đan vị Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 峯 (phong) + 單 (đan) + 位 (vị)Hán Việtthượng phong đan vịCấu tạo上 + 峯 + 單 + 位 · thượng + phong + đan + vị nghĩa thành phần: thượng + phong + đan + vị Nghĩa EngCihui 上峰單位 hàngfēng dānwèi n. <mil.> parent unit