上市保薦 shàng shì bǎo jiàn · thượng thị bảo tiến Hán Việt: thượng thị bảo tiến · Pinyin: shàng shì bǎo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 市 (thị) + 保 (bảo) + 薦 (tiến)Pinyinshàng shì bǎo jiànHán Việtthượng thị bảo tiếnCấu tạo上 + 市 + 保 + 薦 · thượng + thị + bảo + tiến nghĩa thành phần: thượng + thị + bảo + tiến