上帝之城 shàng dì zhī chéng · thượng đế chi thành Hán Việt: thượng đế chi thành · Pinyin: shàng dì zhī chéng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 帝 (đế) + 之 (chi) + 城 (thành)Pinyinshàng dì zhī chéngHán Việtthượng đế chi thànhCấu tạo上 + 帝 + 之 + 城 · thượng + đế + chi + thành nghĩa thành phần: thượng + đế + chi + thành