上帝之子 shàng dì zhī zǐ · thượng đế chi tử Hán Việt: thượng đế chi tử · Pinyin: shàng dì zhī zǐ Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 帝 (đế) + 之 (chi) + 子 (tử)Pinyinshàng dì zhī zǐHán Việtthượng đế chi tửCấu tạo上 + 帝 + 之 + 子 · thượng + đế + chi + tử nghĩa thành phần: thượng + đế + chi + tử