上帝情結 Shàngdì qíngjié · thượng đế tình kết Hán Việt: thượng đế tình kết · Pinyin: Shàngdì qíngjié Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 帝 (đế) + 情 (tình) + 結 (kết)PinyinShàngdì qíngjiéHán Việtthượng đế tình kếtCấu tạo上 + 帝 + 情 + 結 · thượng + đế + tình + kết nghĩa thành phần: thượng + đế + tình + kết Nghĩa EngCihui God complex