上帝的話 thượng đế đích thoại Hán Việt: thượng đế đích thoại Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 帝 (đế) + 的 (đích) + 話 (thoại)Hán Việtthượng đế đích thoạiCấu tạo上 + 帝 + 的 + 話 · thượng + đế + đích + thoại nghĩa thành phần: thượng + đế + đích + thoại Nghĩa EngCihui the sword of spirit