上帝羔羊 shàngdì gāoyáng · thượng đế cao dương Hán Việt: thượng đế cao dương · Pinyin: shàngdì gāoyáng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 帝 (đế) + 羔 (cao) + 羊 (dương)Pinyinshàngdì gāoyángHán Việtthượng đế cao dươngCấu tạo上 + 帝 + 羔 + 羊 · thượng + đế + cao + dương nghĩa thành phần: thượng + đế + cao + dương Nghĩa EngCihui Lamb of God