上廳行首 shàng tīng háng shǒu · thượng thính hành thủ Hán Việt: thượng thính hành thủ · Pinyin: shàng tīng háng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 廳 (thính) + 行 (hành) + 首 (thủ)Pinyinshàng tīng háng shǒuHán Việtthượng thính hành thủCấu tạo上 + 廳 + 行 + 首 · thượng + thính + hành + thủ nghĩa thành phần: thượng + thính + hành + thủ