上德勞堡 shàng dé láo bǎo · thượng đức lao bảo Hán Việt: thượng đức lao bảo · Pinyin: shàng dé láo bǎo Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 德 (đức) + 勞 (lao) + 堡 (bảo)Pinyinshàng dé láo bǎoHán Việtthượng đức lao bảoCấu tạo上 + 德 + 勞 + 堡 · thượng + đức + lao + bảo nghĩa thành phần: thượng + đức + lao + bảo