上報審批

thượng báo thẩm phê

Hán Việt: thượng báo thẩm phê

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (báo) + (thẩm) + (phê)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上報審批 hàngbào shěnpī v.p. send up to a higher level for approval