上掛下聯

shàng guà xià lián thượng quải hạ liên

Hán Việt: thượng quải hạ liên · Pinyin: shàng guà xià lián

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (quải) + (hạ) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挂:悬挂。上面挂着,下面联着。比喻向上下追查,扩大牵涉面。

Eng

  • Cihui 上掛下聯 hàngguàxiàlián f.e. <Cul. Rev.> hook up with above and link up with below