上損及下 thượng tổn cập hạ Hán Việt: thượng tổn cập hạ Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 損 (tổn) + 及 (cập) + 下 (hạ)Hán Việtthượng tổn cập hạCấu tạo上 + 損 + 及 + 下 · thượng + tổn + cập + hạ nghĩa thành phần: thượng + tổn + cập + hạ Nghĩa EngCihui 上損及下 hàngsǔnjíxià f.e. the upper effecting the lower