上推下卸

shàng tuī xià xiè thượng thôi hạ tá

Hán Việt: thượng thôi hạ tá · Pinyin: shàng tuī xià xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (thôi) + (hạ) + (tá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把责任推给上级,卸给下级,自己却不负责任。

Eng

  • Cihui 上推下卸 hàngtuīxiàxiè f.e. shift the blame to higher-ups or one's subordinates