上揚跡象 shàng yáng jī xiàng · thượng dương tích tượng Hán Việt: thượng dương tích tượng · Pinyin: shàng yáng jī xiàng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 揚 (dương) + 跡 (tích) + 象 (tượng)Pinyinshàng yáng jī xiàngHán Việtthượng dương tích tượngCấu tạo上 + 揚 + 跡 + 象 · thượng + dương + tích + tượng nghĩa thành phần: thượng + dương + tích + tượng