上援下推

shàng yuán xià tuī thượng viên hạ thôi

Hán Việt: thượng viên hạ thôi · Pinyin: shàng yuán xià tuī

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (viên) + (hạ) + (thôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上面牵引下面推。比喻推荐引进。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓相互济助,共同前进。语出《礼记.儒行》"适弗逢世,上弗援,下弗推,谗谄之民,有比党而危之者。"