上敬下和

thượng kính hạ hòa

Hán Việt: thượng kính hạ hòa

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (kính) + (hạ) + (hòa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上敬下和 hàngjìngxiàhé f.e. be respectful toward superiors and kind toward inferiors