上斷頭臺 thượng đoạn đầu thai Hán Việt: thượng đoạn đầu thai Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 斷 (đoạn) + 頭 (đầu) + 臺 (thai)Hán Việtthượng đoạn đầu thaiCấu tạo上 + 斷 + 頭 + 臺 · thượng + đoạn + đầu + thai nghĩa thành phần: thượng + đoạn + đầu + thai Nghĩa EngCihui go the block