上旋高手 shàng xuán gāo shǒu · thượng toàn cao thủ Hán Việt: thượng toàn cao thủ · Pinyin: shàng xuán gāo shǒu Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 旋 (toàn) + 高 (cao) + 手 (thủ)Pinyinshàng xuán gāo shǒuHán Việtthượng toàn cao thủCấu tạo上 + 旋 + 高 + 手 · thượng + toàn + cao + thủ nghĩa thành phần: thượng + toàn + cao + thủ