上期結轉 thượng kì kết chuyển Hán Việt: thượng kì kết chuyển Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 期 (kì) + 結 (kết) + 轉 (chuyển)Hán Việtthượng kì kết chuyểnCấu tạo上 + 期 + 結 + 轉 · thượng + kì + kết + chuyển nghĩa thành phần: thượng + kì + kết + chuyển Nghĩa EngCihui 上期結轉 hàngqījiézhuǎn f.e. balance brought forward