上杉景勝 shàng shā jǐng shèng · thượng sam cảnh thắng Hán Việt: thượng sam cảnh thắng · Pinyin: shàng shā jǐng shèng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 杉 (sam) + 景 (cảnh) + 勝 (thắng)Pinyinshàng shā jǐng shèngHán Việtthượng sam cảnh thắngCấu tạo上 + 杉 + 景 + 勝 · thượng + sam + cảnh + thắng nghĩa thành phần: thượng + sam + cảnh + thắng