上杉謙信 shàng shā qiān xìn · thượng sam khiêm tín Hán Việt: thượng sam khiêm tín · Pinyin: shàng shā qiān xìn Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 杉 (sam) + 謙 (khiêm) + 信 (tín)Pinyinshàng shā qiān xìnHán Việtthượng sam khiêm tínCấu tạo上 + 杉 + 謙 + 信 · thượng + sam + khiêm + tín nghĩa thành phần: thượng + sam + khiêm + tín