上根大器
thượng căn đại khí
Hán Việt: thượng căn đại khí · Pinyin: shàng gēn dà qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛家语。具上等根器者。亦泛指天资、才能极高的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛家语。具上等根器者。亦泛指天资﹑才能极高的人。
Hán Việt: thượng căn đại khí · Pinyin: shàng gēn dà qì