上棟下宇 shàng dòng xià yǔ · thượng đống hạ vũ Hán Việt: thượng đống hạ vũ · Pinyin: shàng dòng xià yǔ Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 棟 (đống) + 下 (hạ) + 宇 (vũ)Pinyinshàng dòng xià yǔHán Việtthượng đống hạ vũCấu tạo上 + 棟 + 下 + 宇 · thượng + đống + hạ + vũ nghĩa thành phần: thượng + đống + hạ + vũ