上樑不正 shàng liáng bù zhèng · thượng lương bất chánh Hán Việt: thượng lương bất chánh · Pinyin: shàng liáng bù zhèng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 樑 (lương) + 不 (bất) + 正 (chánh)Pinyinshàng liáng bù zhèngHán Việtthượng lương bất chánhCấu tạo上 + 樑 + 不 + 正 · thượng + lương + bất + chánh nghĩa thành phần: thượng + lương + bất + chánh