上樹拔梯

shàng shù bá tī thượng thụ bạt thê

Hán Việt: thượng thụ bạt thê · Pinyin: shàng shù bá tī

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (thụ) + (bạt) + (thê)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上樹拔梯 hàngshùbátī f.e. stalemate sb; put sb. in an awkward position