上次修改 thượng thứ tu cải Hán Việt: thượng thứ tu cải Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 次 (thứ) + 修 (tu) + 改 (cải)Hán Việtthượng thứ tu cảiCấu tạo上 + 次 + 修 + 改 · thượng + thứ + tu + cải nghĩa thành phần: thượng + thứ + tu + cải Nghĩa EngCihui Last Change