上歲數兒 thượng tuế sổ nhi Hán Việt: thượng tuế sổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 歲 (tuế) + 數 (sổ) + 兒 (nhi)Hán Việtthượng tuế sổ nhiCấu tạo上 + 歲 + 數 + 兒 · thượng + tuế + sổ + nhi nghĩa thành phần: thượng + tuế + sổ + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 上了年紀,指年老。如:「他祖父已是上歲數兒的人了。」EngCihui 上歲數兒 hàng suìshur ►See shàng suìshu