上沃爾特 thượng ốc nhĩ đặc Hán Việt: thượng ốc nhĩ đặc Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 沃 (ốc) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc)Hán Việtthượng ốc nhĩ đặcCấu tạo上 + 沃 + 爾 + 特 · thượng + ốc + nhĩ + đặc nghĩa thành phần: thượng + ốc + nhĩ + đặc Nghĩa EngCihui 上沃爾特 hàng Wò'ěrtè p.w. Upper Volta