上洗手间 thượng tẩy thủ gian Hán Việt: thượng tẩy thủ gian Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 洗 (tẩy) + 手 (thủ) + 間 (gian)Hán Việtthượng tẩy thủ gianTừ loạitínhCấu tạo上 + 洗 + 手 + 間 · thượng + tẩy + thủ + gian nghĩa thành phần: thượng + tẩy + thủ + gian Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đi vệ sinhMainlandKaggle Zh-Vi answer call of natureEngCihui answer call of nature