上流區域

thượng lưu khu vực

Hán Việt: thượng lưu khu vực

Tổng quan

hướng về/đi về thượng lưu, ở thượng lưu (sông)

Cấu tạo: (thượng) + (lưu) + (khu) + (vực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hướng về/đi về thượng lưu, ở thượng lưu (sông)