上海戲劇學院

shàng hǎi xì jù xué yuàn thượng hải hí kịch học viện

Hán Việt: thượng hải hí kịch học viện · Pinyin: shàng hǎi xì jù xué yuàn

Tổng quan

Học viện Sân khấu Thượng Hải

Cấu tạo: (thượng) + (hải) + (hí) + (kịch) + (học) + (viện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Học viện Sân khấu Thượng Hải

Eng

  • CC-CEDICT Shanghai Theatrical Institute
  • Cihui Shanghai Theatrical Institute