上海暢想 shàng hǎi chàng xiǎng · thượng hải sướng tưởng Hán Việt: thượng hải sướng tưởng · Pinyin: shàng hǎi chàng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 海 (hải) + 暢 (sướng) + 想 (tưởng)Pinyinshàng hǎi chàng xiǎngHán Việtthượng hải sướng tưởngCấu tạo上 + 海 + 暢 + 想 · thượng + hải + sướng + tưởng nghĩa thành phần: thượng + hải + sướng + tưởng