上海石化 shàng hǎi shí huà · thượng hải thạch hóa Hán Việt: thượng hải thạch hóa · Pinyin: shàng hǎi shí huà Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 海 (hải) + 石 (thạch) + 化 (hóa)Pinyinshàng hǎi shí huàHán Việtthượng hải thạch hóaCấu tạo上 + 海 + 石 + 化 · thượng + hải + thạch + hóa nghĩa thành phần: thượng + hải + thạch + hóa