上海隔都 shàng hǎi gé dōu · thượng hải cách đô Hán Việt: thượng hải cách đô · Pinyin: shàng hǎi gé dōu Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 海 (hải) + 隔 (cách) + 都 (đô)Pinyinshàng hǎi gé dōuHán Việtthượng hải cách đôCấu tạo上 + 海 + 隔 + 都 · thượng + hải + cách + đô nghĩa thành phần: thượng + hải + cách + đô