上漲行情 thượng trướng hành tình Hán Việt: thượng trướng hành tình Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 漲 (trướng) + 行 (hành) + 情 (tình)Hán Việtthượng trướng hành tìnhCấu tạo上 + 漲 + 行 + 情 · thượng + trướng + hành + tình nghĩa thành phần: thượng + trướng + hành + tình Nghĩa EngCihui 上漲行情 hàngzhǎng hángqíng n. bull market