上涨行情

thượng trướng hành tình

Hán Việt: thượng trướng hành tình

Tổng quan

Cấu tạo: 上 (thượng) + 漲 (trướng) + 行 (hành) + 情 (tình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thị trường giá lên
  • Biên soạn 上漲行情 hàngzhǎng hángqíng n. bull market

Eng

  • Cihui 上漲行情 hàngzhǎng hángqíng n. bull market
  • Tần suất từ 上漲行情 hàngzhǎng hángqíng n. bull market

Từ liên quan

Gần nghĩa

行情看涨 · 上涨趋势 · 行情暴跌 · 行情记录 · 行情表