上漲趨勢

thượng trướng xu thế

Hán Việt: thượng trướng xu thế

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (trướng) + (xu) + (thế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上漲趨勢 hàngzhǎng qūshì n. advancing tendency