上涨趋势

thượng trướng xu thế

Hán Việt: thượng trướng xu thế

Tổng quan

Cấu tạo: 上 (thượng) + 漲 (trướng) + 趨 (xu) + 勢 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xu hướng tăng
  • Biên soạn 上漲趨勢 hàngzhǎng qūshì n. advancing tendency

Eng

  • Cihui 上漲趨勢 hàngzhǎng qūshì n. advancing tendency
  • Tần suất từ 上漲趨勢 hàngzhǎng qūshì n. advancing tendency

Từ liên quan

Gần nghĩa

趋势预测 · 趋势附热 · 上涨行情 · 趋势科技 · 趋势线 · 趋势线名称 · 趋势线格式