上游无止境

thượng du vô chỉ cảnh

Hán Việt: thượng du vô chỉ cảnh

Tổng quan

Cấu tạo: 上 (thượng) + 游 (du) + 無 (vô) + 止 (chỉ) + 境 (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luôn hướng tới đỉnh cao
  • Biên soạn 上游無止境 hàngyóu wú zhǐjìng f.e. One can always aim higher

Eng

  • Cihui 上游無止境 hàngyóu wú zhǐjìng f.e. One can always aim higher