上游無止境 thượng du vô chỉ cảnh Hán Việt: thượng du vô chỉ cảnh Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 游 (du) + 無 (vô) + 止 (chỉ) + 境 (cảnh)Hán Việtthượng du vô chỉ cảnhCấu tạo上 + 游 + 無 + 止 + 境 · thượng + du + vô + chỉ + cảnh nghĩa thành phần: thượng + du + vô + chỉ + cảnh Nghĩa EngCihui 上游無止境 hàngyóu wú zhǐjìng f.e. One can always aim higher.