上溢下漏 shàng yì xià lòu · thượng dật hạ lậu Hán Việt: thượng dật hạ lậu · Pinyin: shàng yì xià lòu Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 溢 (dật) + 下 (hạ) + 漏 (lậu)Pinyinshàng yì xià lòuHán Việtthượng dật hạ lậuCấu tạo上 + 溢 + 下 + 漏 · thượng + dật + hạ + lậu nghĩa thành phần: thượng + dật + hạ + lậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指上富下贫。Tân Hoa Tự Điển 1.谓上富下贫。