上漏下溼

shàng lòu xià shī thượng lậu hạ thấp

Hán Việt: thượng lậu hạ thấp · Pinyin: shàng lòu xià shī

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (lậu) + (hạ) + (thấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上:指屋顶;下:指地面。形容房屋破旧,不能蔽风雨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容屋舍破旧,不蔽风雨。
  • Tân Hoa Tự Điển 上指屋顶;下指地面。形容房屋破旧,不能蔽风雨。