上漏下湿 thượng lậu hạ thấp Hán Việt: thượng lậu hạ thấp Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 漏 (lậu) + 下 (hạ) + 湿 (thấp)Hán Việtthượng lậu hạ thấpCấu tạo上 + 漏 + 下 + 湿 · thượng + lậu + hạ + thấp nghĩa thành phần: thượng + lậu + hạ + thấp