上燈時分

thượng đăng thì phân

Hán Việt: thượng đăng thì phân

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (đăng) + (thì) + (phân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上燈時分 hàngdēng shífēn n. lamp-lighting time