上當受騙
thượng đương thụ phiến
Hán Việt: thượng đương thụ phiến · Pinyin: shàng dàng shòu piàn
Tổng quan
bị lừa | bị lừa đảo
Nghĩa
Việt
- Cihui bị lừa | bị lừa đảo
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to be duped; to get scammed
- Cihui 上當受騙 hàngdàngshòupiàn f.e. be duped and misled