上疏彈劾

thượng sơ đạn hặc

Hán Việt: thượng sơ đạn hặc

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (sơ) + (đạn) + (hặc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上疏彈劾 hàngshūtánhé f.e. send up a memorial impeaching sb.