上病下取

thượng bệnh hạ thủ

Hán Việt: thượng bệnh hạ thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (bệnh) + (hạ) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上病下取 hàngbìngxiàqǔ f.e. <Ch. med.> treat a disease in the upper part by managing the lower