上癮的人 shàngyǐn de rén · thượng ẩn đích nhân Hán Việt: thượng ẩn đích nhân · Pinyin: shàngyǐn de rén Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 癮 (ẩn) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyinshàngyǐn de rénHán Việtthượng ẩn đích nhânCấu tạo上 + 癮 + 的 + 人 · thượng + ẩn + đích + nhân nghĩa thành phần: thượng + ẩn + đích + nhân Nghĩa EngCihui addict