上皮增殖 thượng bì tăng thực Hán Việt: thượng bì tăng thực Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 皮 (bì) + 增 (tăng) + 殖 (thực)Hán Việtthượng bì tăng thựcCấu tạo上 + 皮 + 增 + 殖 · thượng + bì + tăng + thực nghĩa thành phần: thượng + bì + tăng + thực Nghĩa EngCihui epitheliosis