上皮瘤病 thượng bì lựu bệnh Hán Việt: thượng bì lựu bệnh Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 皮 (bì) + 瘤 (lựu) + 病 (bệnh)Hán Việtthượng bì lựu bệnhCấu tạo上 + 皮 + 瘤 + 病 · thượng + bì + lựu + bệnh nghĩa thành phần: thượng + bì + lựu + bệnh Nghĩa EngCihui epitheliomatosis